三つ
three (things)
Tần suất #2445
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 characters
mittsu
Meanings
- three (things)