かど angle
U+89D2 JLPT 2 Lớp 2 7 nét Tần suất #805 Heisig #1812 Bộ thủ #148

Nghĩa

  • angle
  • corner
  • horn
  • antler

Từ vựng

かど kado Kun'yomi

かく kaku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 角 sau nét thứ 1
    1
  2. 角 sau nét thứ 2
    2
  3. 角 sau nét thứ 3
    3
  4. 角 sau nét thứ 4
    4
  5. 角 sau nét thứ 5
    5
  6. 角 sau nét thứ 6
    6
  7. 角 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)