年末年始 (ねんまつねんし) — New Year period, year-end and New Year, niên mạt niên thủy
年末年始
New Year period
Tần suất #7245
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
nenmatsunenshi
Nghĩa
- New Year period
- year-end and New Year
- niên mạt niên thủy