末期 (まっき) — final stage, terminal, mạt kỳ

まっ final stage
Tần suất #6018 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

makki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • final stage
  • terminal
  • mạt kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.