済ます (すます) — kết thúc, to settle

ます kết thúc
Tần suất #7246 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

sumasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết thúc
  • to settle

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.