とし year
U+5E74 JLPT 5 Lớp 1 6 nét Tần suất #6 Heisig #1036

Nghĩa

  • year

Từ vựng

とし toshi Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 年 sau nét thứ 1
    1
  2. 年 sau nét thứ 2
    2
  3. 年 sau nét thứ 3
    3
  4. 年 sau nét thứ 4
    4
  5. 年 sau nét thứ 5
    5
  6. 年 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)