末 — cuối, mạt

すえ cuối
Lớp 4 5 nét calendar
U+672B Tần suất #456 Heisig #217

Nghĩa

  • cuối
  • mạt

Từ vựng

すえ sue Kun'yomi

まっ ma Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Được dùng làm thành phần trong (1)

Indicative compound (指事). A tree (木) with a mark at its top — the tip or end. Compare 本 (mark at base = root/origin).

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.