健太郎 (けんたろう) — Kentarou
健太郎
Kentarou
Tần suất #7649
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kentarou
Nghĩa
- Kentarou