野郎 (やろう) — guy, fellow, dã lang

ろう guy
Tần suất #5533 2 ký tự 漢語 kango noun

yarou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • guy
  • fellow
  • dã lang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.