健闘 (けんとう) — tốt đánh nhau, fighting bravely

けんとう tốt đánh nhau
Tần suất #8834 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốt đánh nhau
  • fighting bravely

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.