純一郎 (じゅんいちろう) — Junichiro, thuần nhất lang
純一郎
Junichiro
Tần suất #6992
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
junichirou
Nghĩa
- Junichiro
- thuần nhất lang