茶色 (ちゃいろ) — nâu, trà sắc

ちゃいろ nâu
Tần suất #6500 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective color

chairo

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nâu
  • trà sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.