yellow
U+9EC4 JLPT 2 Lớp 2 11 nét Tần suất #1240 Heisig #1743

Nghĩa

  • yellow

Từ vựng

ki Kun'yomi

おう ou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 黄 sau nét thứ 1
    1
  2. 黄 sau nét thứ 2
    2
  3. 黄 sau nét thứ 3
    3
  4. 黄 sau nét thứ 4
    4
  5. 黄 sau nét thứ 5
    5
  6. 黄 sau nét thứ 6
    6
  7. 黄 sau nét thứ 7
    7
  8. 黄 sau nét thứ 8
    8
  9. 黄 sau nét thứ 9
    9
  10. 黄 sau nét thứ 10
    10
  11. 黄 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)