喫茶 (きっさ) — tea drinking, cà phê cửa hàng, uống trà

きっ tea drinking
Tần suất #5864 2 ký tự 混合 mixed noun

kissa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tea drinking
  • cà phê cửa hàng
  • uống trà

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.