色彩 (しきさい) — màu sắc, hue, sắc thái

しきさい màu sắc
Tần suất #5263 2 ký tự 漢語 kango noun

shikisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu sắc
  • hue
  • sắc thái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.