あお blue
U+9752 JLPT 4 Lớp 1 8 nét Tần suất #589 Heisig #1534 Bộ thủ #174

Nghĩa

  • blue
  • green
  • youth

Từ vựng

あお ao Kun'yomi

せい sei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 青 sau nét thứ 1
    1
  2. 青 sau nét thứ 2
    2
  3. 青 sau nét thứ 3
    3
  4. 青 sau nét thứ 4
    4
  5. 青 sau nét thứ 5
    5
  6. 青 sau nét thứ 6
    6
  7. 青 sau nét thứ 7
    7
  8. 青 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)