通り抜ける (とおりぬける) — to pass through, to go through

とおける to pass through
Tần suất #9579 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

toorinukeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to pass through
  • to go through

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.