とお
通
pass through
U+901A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
Tần suất #80
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1408
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- pass through
- commute
- traffic
- counter for letters
Từ vựng
かよ kayo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
とお too Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
つう tsuu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
普
通
futsuu
ordinary
通
信
tsuushin
communication
共
通
kyoutsuu
common
通
常
tsuujou
usually
交
通
koutsuu
traffic
を
通
じ
て
wotsuujite
through
通
じ
る
tsuujiru
to communicate
流
通
ryuutsuu
distribution
通
tsuu
connoisseur
通
貨
tsuuka
currency
通
知
tsuuchi
notification
通
勤
tsuukin
commuting to work
通
過
tsuuka
passage
通
訳
tsuuyaku
interpretation
通
販
tsuuhan
mail order
通
用
tsuuyou
common use
通
報
tsuuhou
report
通
産
省
tsuusanshou
Ministry of International Trade and Industry