とお pass through
U+901A JLPT 4 Lớp 2 10 nét Tần suất #80 Heisig #1408

Nghĩa

  • pass through
  • commute
  • traffic
  • counter for letters

Từ vựng

かよ kayo Kun'yomi

とお too Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 通 sau nét thứ 1
    1
  2. 通 sau nét thứ 2
    2
  3. 通 sau nét thứ 3
    3
  4. 通 sau nét thứ 4
    4
  5. 通 sau nét thứ 5
    5
  6. 通 sau nét thứ 6
    6
  7. 通 sau nét thứ 7
    7
  8. 通 sau nét thứ 8
    8
  9. 通 sau nét thứ 9
    9
  10. 通 sau nét thứ 10
    10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)