亀田 (かめだ) — Kameda, quy điền
亀田
Kameda
Tần suất #9578
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
kameda
Nghĩa
- Kameda
- quy điền