抜け出す (ぬけだす) — to slip out, to sneak away

to slip out
Tần suất #6594 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · intransitive

nukedasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to slip out
  • to sneak away

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.