抜 — rút, bạt

ぬく rút
Lớp S 7 nét
U+629C Tần suất #726 Heisig #761

Nghĩa

  • rút
  • bạt

Từ vựng

はつ ・ばつ hatsu On'yomi

はっ ・ばっ ha Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.