四郎 (しろう) — Shiro, tứ lang
四郎
Shiro
Tần suất #8553
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
shirou
Nghĩa
- Shiro
- tứ lang