四季 (しき) — four seasons, tứ quý

four seasons
Tần suất #5564 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shiki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • four seasons
  • tứ quý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.