四つ (よっつ) — bốn, four things

よっ bốn
Tần suất #5531 Lớp 1 2 ký tự noun

yottsu

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bốn
  • four things

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.