四方 (しほう) — all directions, every side, tứ phương

ほう all directions
Tần suất #9401 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shihou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • all directions
  • every side
  • tứ phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.