老化 (ろうか) — aging, deterioration, lớn hóa

ろう aging
Tần suất #8252 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

rouka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • aging
  • deterioration
  • lớn hóa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.