海老 (えび) — shrimp, prawn, hải lớn

海老 shrimp
Tần suất #8674 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

ebi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shrimp
  • prawn
  • hải lớn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.