老舗 (しにせ) — long-established shop, cũ cửa hàng

老舗 long-established shop
Tần suất #6934 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

shinise

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • long-established shop
  • cũ cửa hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.