老後 (ろうご) — tuổi già, later years of life, lớn hậu

ろう tuổi già
Tần suất #6745 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rougo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuổi già
  • later years of life
  • lớn hậu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.