長老 (ちょうろう) — elder, senior, trường lớn

ちょうろう elder
Tần suất #7928 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chourou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • elder
  • senior
  • trường lớn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.