ばける change
U+5316 JLPT 3 Lớp 3 4 nét Tần suất #89 Heisig #1083

Nghĩa

  • change
  • transform

Từ vựng

ba Kun'yomi

ke On'yomi

Thứ tự nét

  1. 化 sau nét thứ 1
    1
  2. 化 sau nét thứ 2
    2
  3. 化 sau nét thứ 3
    3
  4. 化 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)