慢性 (まんせい) — chronic, persistent, mạn tính

まんせい chronic
Tần suất #6744 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chronic
  • persistent
  • mạn tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.