小池 (こいけ) — Koike, nhỏ ao, tiểu trì
小池
Koike
Tần suất #8654
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
koike
Nghĩa
- Koike
- nhỏ ao
- tiểu trì