池袋 (いけぶくろ) — Ikebukuro, trì đại
池袋
Ikebukuro
Tần suất #5354
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
ikebukuro
Nghĩa
- Ikebukuro
- trì đại