ちいさい little
U+5C0F JLPT 5 Lớp 1 3 nét Tần suất #114 Heisig #110 Bộ thủ #42

Nghĩa

  • little
  • small

Từ vựng

o Kun'yomi

ちい chii Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...