北方 (ほっぽう) — northern, northward, bắc phương

ほっぽう northern
Tần suất #8655 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

hoppou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • northern
  • northward
  • bắc phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.