間隔 (かんかく) — interval, gap, gian ngăn

かんかく interval
Tần suất #5393 2 ký tự 漢語 kango noun

kankaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • interval
  • gap
  • gian ngăn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.