拠出 (きょしゅつ) — contribution, donation, cứ xuất

きょしゅつ contribution
Tần suất #6446 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoshutsu

Pitch きょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • contribution
  • donation
  • cứ xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.