うみ sea
U+6D77 JLPT 4 Lớp 2 9 nét Tần suất #200 Heisig #461

Nghĩa

  • sea
  • ocean

Từ vựng

うみ umi Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 海 sau nét thứ 1
    1
  2. 海 sau nét thứ 2
    2
  3. 海 sau nét thứ 3
    3
  4. 海 sau nét thứ 4
    4
  5. 海 sau nét thứ 5
    5
  6. 海 sau nét thứ 6
    6
  7. 海 sau nét thứ 7
    7
  8. 海 sau nét thứ 8
    8
  9. 海 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)