なが long
U+9577 JLPT 5 Lớp 2 8 nét Tần suất #12 Heisig #1921 Bộ thủ #168

Nghĩa

  • long
  • chief
  • leader
  • senior

Từ vựng

なが naga Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 長 sau nét thứ 1
    1
  2. 長 sau nét thứ 2
    2
  3. 長 sau nét thứ 3
    3
  4. 長 sau nét thứ 4
    4
  5. 長 sau nét thứ 5
    5
  6. 長 sau nét thứ 6
    6
  7. 長 sau nét thứ 7
    7
  8. 長 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)