眼鏡 (めがね) — glasses, spectacles, nhãn kính

がね glasses
Tần suất #5212 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

megane

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • glasses
  • spectacles
  • nhãn kính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.