望 — mong, vọng

のぞみ mong
Lớp 4 11 nét
U+671B Tần suất #470 Heisig #528

Nghĩa

  • mong
  • vọng

Từ vựng

のぞみ nozomi Kun'yomi

のぞ nozo Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.