Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Lớp 2 (6)
Lớp 3 (6)
Lớp 4 (9)
Lớp 5 (20)
Lớp 6 (11)
Lớp S (64)
-
つむ
摘
hái
い
維
duy
りょう
僚
quan chức
ちょう
徴
dấu hiệu
じゅ
需
cần
お
緒
kết thúc
はし
端
mép
だつ
奪
lấy
さそう
誘
dụ dỗ
じゅう
銃
súng
かる
駆
chạy
いね
稲
gạo
つな
綱
dây thừng
ばつ
閥
phiệt
かくす
隠
ẩn
ごう
豪
hào
くま
熊
gấu
あみ
網
lưới
ばつ
罰
phạt
くさる
腐
thối
ぼく
僕
đầy tớ
じゅく
塾
lớp học
もれる
漏
thời gian
おどる
踊
múa
あきら
彰
bày tỏ
がい
概
khái
まん
慢
chậm chạp
めい
銘
khắc ghi
まん
漫
truyện tranh
かみ
髪
tóc
ただよう
漂
trôi nổi
だ
駄
ngựa
ごく
獄
tù
あう
遭
gặp gỡ
ちかう
誓
thề
ひどい
酷
khốc liệt
すみ
墨
đen
ねい
寧
thà
たましい
魂
tinh thần
こよみ
暦
lịch
ひ
碑
bia
まく
膜
màng
にくむ
憎
ghét
つけ
漬
muối
こう
酵
lên men
しゃ
遮
che chắn
めす
雌
cái
うるし
漆
bảy
てき
滴
giọt
か
寡
góa
したう
慕
tình yêu
ぜん
漸
dần dần
ちゃく
嫡
chính thất
もち
餅
bánh nếp
みつ
蜜
mật
えさ
餌
thức ăn
る
瑠
lưu ly
べつ
蔑
khinh thường
たん
綻
chạy
か
箇
cá
ぼう
貌
dáng vẻ
よう
瘍
sưng
せん
箋
giấy
らつ
辣
cay