さん calculate
U+7B97 JLPT 2 Lớp 2 14 nét Tần suất #361 Heisig #946

Nghĩa

  • calculate
  • count
  • reckon

Từ vựng

さん san On'yomi

Thứ tự nét

  1. 算 sau nét thứ 1
    1
  2. 算 sau nét thứ 2
    2
  3. 算 sau nét thứ 3
    3
  4. 算 sau nét thứ 4
    4
  5. 算 sau nét thứ 5
    5
  6. 算 sau nét thứ 6
    6
  7. 算 sau nét thứ 7
    7
  8. 算 sau nét thứ 8
    8
  9. 算 sau nét thứ 9
    9
  10. 算 sau nét thứ 10
    10
  11. 算 sau nét thứ 11
    11
  12. 算 sau nét thứ 12
    12
  13. 算 sau nét thứ 13
    13
  14. 算 sau nét thứ 14
    14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)