hear
U+805E JLPT 5 Lớp 2 14 nét Tần suất #319 Heisig #1626

Nghĩa

  • hear
  • ask
  • listen

Từ vựng

ki Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 聞 sau nét thứ 1
    1
  2. 聞 sau nét thứ 2
    2
  3. 聞 sau nét thứ 3
    3
  4. 聞 sau nét thứ 4
    4
  5. 聞 sau nét thứ 5
    5
  6. 聞 sau nét thứ 6
    6
  7. 聞 sau nét thứ 7
    7
  8. 聞 sau nét thứ 8
    8
  9. 聞 sau nét thứ 9
    9
  10. 聞 sau nét thứ 10
    10
  11. 聞 sau nét thứ 11
    11
  12. 聞 sau nét thứ 12
    12
  13. 聞 sau nét thứ 13
    13
  14. 聞 sau nét thứ 14
    14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)