質 — chất
しつ
質
chất
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
15 nét
U+8CEA
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #389
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1219
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- chất
Từ vựng
しつ shitsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
質
shitsu
quality
質
問
shitsumon
câu hỏi
物
質
busshitsu
substance
本
質
honshitsu
essence
品
質
hinshitsu
quality
実
質
jisshitsu
substance
性
質
seishitsu
nature
体
質
taishitsu
constitution
資
質
shishitsu
qualities
悪
質
akushitsu
malicious
良
質
ryoushitsu
good quality
音
質
onshitsu
sound quality
タ
ン
パ
ク
質
tanpakushitsu
protein
質
量
shitsuryou
mass
気
質
kishitsu
temperament
特
質
tokushitsu
characteristic
水
質
suishitsu
water quality
画
質
gashitsu
image quality
質
的
shitsuteki
qualitative
神
経
質
shinkeishitsu
nervous
変
質
henshitsu
degeneration
地
質
chishitsu
geology
材
質
zaishitsu
material quality
質
感
shitsukan
texture
上
質
joushitsu
high quality
質
疑
shitsugi
câu hỏi
異
質
ishitsu
heterogeneous