材質 (ざいしつ) — material quality, texture, gỗ chất

ざいしつ material quality
Tần suất #9193 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zaishitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • material quality
  • texture
  • gỗ chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.