水質 (すいしつ) — water quality, thủy chất

すいしつ water quality
Tần suất #8377 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

suishitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • water quality
  • thủy chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.