人質 (ひとじち) — hostage, nhân chất

ひとじち hostage
Tần suất #5668 Lớp 5 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

hitojichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hostage
  • nhân chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.